Luyện thi đánh giá năng lực
Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TP.HCM, Đại học Bách Khoa Hà Nội hay các trường top đầu cả nước? Hãy để Trung tâm Nguyễn Khuyến đồng hành cùng bạn chinh phục mục tiêu với chương trình luyện thi đánh giá năng lực chuyên sâu – bám sát đề thi – nâng cao tư duy.

Luyện thi đánh giá năng lực tại Trung tâm Nguyễn Khuyến
Luyện thi đánh giá năng lực là gì?
Luyện thi đánh giá năng lực là quá trình ôn tập, rèn luyện kỹ năng và củng cố kiến thức nhằm chuẩn bị cho kỳ thi đánh giá năng lực (ĐGNL) do các trường đại học tổ chức, tiêu biểu như:
- Kỳ thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TP.HCM
- Kỳ thi đánh giá tư duy của Đại học Bách Khoa Hà Nội
- Kỳ thi ĐGNL của Đại học Quốc gia Hà Nội
- Kỳ thi ĐGNL khối ngành công an, quận đội
Mục tiêu của luyện thi đánh giá năng lực tại Trung Tâm Nguyễn Khuyến
- Làm quen với cấu trúc đề thi và các dạng câu hỏi.
- Nâng cao khả năng tư duy, phân tích, xử lý thông tin.
- Tăng tốc độ làm bài và cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.
- Giúp học sinh có kết quả thi tốt để xét tuyển vào các trường đại học.
Nội dung: Ôn theo các môn của từng loại đánh giá năng lực
Nội dung ôn luyện thường bao gồm:
- Ngữ văn: đọc hiểu, tư duy ngôn ngữ, viết luận.
- Toán – logic: toán cơ bản, tư duy logic, xử lý số liệu.
- Khoa học tự nhiên & xã hội: lý, hóa, sinh, sử, địa, công dân.
- Tiếng Anh (nếu có phần thi này trong đề).
Hình thức luyện thi:
- Học Online tại nhà
- Học trực tiếp tại trung tâm luyện thi Nguyễn Khuyến
Thời gian:
- Thời gian : Cấp tốc (1 tháng) 3 tháng (Ngắn hạn); 6 tháng (Trung hạn); 9 tháng (lớp dài hạn)
Vì sao bạn nên chọn luyện thi đánh giá năng lực tại Trung tâm Nguyễn Khuyến?
✅ Giáo viên giỏi, giàu kinh nghiệm: Đội ngũ giáo viên là các thầy cô từng giảng dạy tại các trường chuyên, có kinh nghiệm luyện thi ĐGNL nhiều năm.
✅ Lộ trình học bài bản – sát đề thi thật: Chương trình được thiết kế theo cấu trúc đề thi của Đại học Quốc gia TP.HCM và các trường lớn, giúp học sinh làm quen và tự tin khi bước vào phòng thi.
✅ Tài liệu ôn tập chọn lọc: Cung cấp bộ đề luyện thi, đề minh họa và tài liệu phân dạng chi tiết từng phần: Toán – logic – ngôn ngữ – khoa học – tiếng Anh…
✅ Lớp học sĩ số nhỏ – hỗ trợ tận tâm: Tối đa 10-15 học viên/lớp giúp giáo viên theo sát từng bạn. Học sinh được kiểm tra định kỳ và nhận phản hồi cá nhân.
✅ Tư vấn chiến lược chọn trường – xét tuyển: Ngoài luyện thi, học sinh còn được tư vấn định hướng ngành nghề, xét tuyển theo năng lực phù hợp năng lực học tập.
Cấu trúc bài thi đánh giá năng lực
Ngày 12/11, Đại học Quốc Gia TPHCM đã công bố cấu trúc và đề minh họa cho kỳ thi Đánh giá năng lực năm 2025. Cấu trúc chi tiết từng phần trong đề thi cụ thể như sau:
| Nội dung | Số câu | Thứ tự câu |
| Phần 1: Sử dụng ngôn ngữ | 60 | 1 – 60 |
| 1.1. Tiếng Việt | 30 | 1 – 30 |
| 1.2. Tiếng Anh | 30 | 31 – 60 |
| Phần 2: Toán học | 30 | 61 – 90 |
| Phần 3: Tư duy khoa học | 30 | 91 – 120 |
| 3.1. Logic, phân tích số liệu | 12 | 91 – 102 |
| 3.2. Suy luận khoa học | 18 | 103 – 120 |
Chương trình đánh giá năng lực – Bộ công an
Chương trình Đánh giá năng lực – Bộ Công An
- Thời gian làm bài: 180 phút
- Hình thức: Thi viết
- Tổng điểm: 100 điểm
Phần 1: Tự luận bắt buộc (25 điểm)
- 01 câu nghị luận xã hội
Phần 2: Trắc nghiệm bắt buộc (60 điểm)
| Môn | Số câu | Điểm |
|---|---|---|
| Toán | 35 | 35 |
| Lịch sử | 10 | 10 |
| Ngoại ngữ | 20 | 15 |
Phần 3: Trắc nghiệm tự chọn (15 câu — 15 điểm)
Thí sinh chọn 1 trong 4 chuyên đề:
- Vật lý (CA1)
- Hóa học (CA2)
- Sinh học (CA3)
- Địa lý (CA4)

Bài thi đánh giá năng lực học sinh trung học phổ thông (THPT) của ĐHQGHN
Bài thi đánh giá năng lực học sinh trung học phổ thông (THPT) do Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) thiết kế nhằm kiểm tra các kỹ năng mà học sinh đạt được theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Bài thi tập trung vào ba nhóm năng lực chính: (i) giải quyết vấn đề và sáng tạo; (ii) giao tiếp và hợp tác; (iii) tự chủ, tự học, cùng với khả năng tìm hiểu, khám phá và ứng dụng khoa học tự nhiên hoặc khoa học xã hội. Ngoài ra, bài thi còn đánh giá một số năng lực đặc thù như lập luận, tư duy logic, ngôn ngữ, tính toán, tin học và năng lực tiếng Anh.
1. Cấu trúc bài thi
a) Dạng thức bài thi
Bài thi gồm 3 phần chính:
- Phần 1: Toán học và Xử lý số liệu (Tư duy định lượng)
- Thời gian: 75 phút
- Số lượng: 50 câu hỏi (35 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn, 15 câu điền đáp án)
- Thang điểm: 50
- Lưu ý: Không tính điểm các câu hỏi thử nghiệm.
- Phần 2: Văn học – Ngôn ngữ (Tư duy định tính)
- Thời gian: 60 phút
- Số lượng: 50 câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn (25 câu đơn lẻ, 5 chùm câu hỏi – mỗi chùm gồm 1 ngữ cảnh và 5 câu liên quan)
- Thang điểm: 50
- Lưu ý: Không tính điểm các câu hỏi thử nghiệm.
- Phần 3: Khoa học hoặc Tiếng Anh (tùy chọn)
- Thời gian: 60 phút
- Số lượng: 50 câu hỏi (trắc nghiệm 4 lựa chọn và điền đáp án)
- Thang điểm: 50
- Lưu ý: Không tính điểm các câu hỏi thử nghiệm.
- Thí sinh chọn 3 trong 5 chủ đề: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lý.
- Mỗi chủ đề có 16-17 câu hỏi (câu hỏi đơn và 1-3 chùm câu hỏi, mỗi chùm gồm 1 ngữ cảnh và 3 câu).
- Trong đó, hai chủ đề cùng lĩnh vực (khoa học tự nhiên, khoa học xã hội hoặc liên ngành) có 17 câu chính thức; chủ đề còn lại có 16 câu chính thức và 1 câu thử nghiệm.
- Các chủ đề Vật lý, Hóa học, Sinh học có ít nhất 1 câu điền đáp án mỗi chủ đề.
- Gồm 50 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn (35 câu đơn, 3 chùm câu hỏi – mỗi chùm gồm 1 ngữ cảnh và 5 câu).
- Nội dung: từ vựng, ngữ pháp, diễn đạt, đọc hiểu, tình huống giao tiếp.
- Mục đích: phục vụ các ngành đào tạo ngoại ngữ, ngôn ngữ và văn hóa quốc tế.
b) Độ khó của câu hỏi
- Phần Toán học và Xử lý số liệu, Văn học – Ngôn ngữ, Khoa học:
- Độ khó chia thành 3 cấp độ:
- Cấp độ 1: 20% (dễ)
- Cấp độ 2: 60% (trung bình)
- Cấp độ 3: 20% (khó).
- Độ khó chia thành 3 cấp độ:
- Phần Tiếng Anh:
- Độ khó chia thành 4 bậc theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam (tương ứng A2, B1, B2, C1 theo khung Châu Âu):
- Bậc 2: 25%
- Bậc 3: 35%
- Bậc 4: 35%
- Bậc 5: 5%.
- Độ khó chia thành 4 bậc theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam (tương ứng A2, B1, B2, C1 theo khung Châu Âu):
c) Thời gian làm bài
- Tổng cộng: 195 phút.
- Nếu có câu hỏi thử nghiệm, thời gian được cộng thêm tối đa 5 phút.
d) Phân bổ kiến thức theo chương trình THPT
- Lớp 10: khoảng 10%
- Lớp 11: khoảng 30%
- Lớp 12: khoảng 60%
- Riêng Vật lý và Sinh học có thể dao động ±5% tùy phân bố chương trình.
- Phần Tiếng Anh: 45% kiến thức lớp 12, 15% kiến thức tổng hợp và vận dụng nâng cao.
2. Đề cương chi tiết
Phần bắt buộc
- Toán học và Xử lý số liệu
- Thời gian: 75 phút
- Thang điểm: 50
- Nội dung: Số học, Đại số (hàm số, phương trình, lượng giác, lũy thừa, logarit, dãy số…), Giải tích (giới hạn, đạo hàm, tích phân…), Hình học, Thống kê, Xác suất.
- Dạng câu hỏi: 35 câu trắc nghiệm, 15 câu điền đáp án.
- Mục tiêu: Đánh giá tư duy logic, lập luận, giải quyết vấn đề toán học, kết nối thực tiễn.
- Ngôn ngữ – Văn học
- Thời gian: 60 phút
- Thang điểm: 50
- Nội dung: Ngữ liệu đa dạng từ đời sống, văn học, ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, giao tiếp, hành văn), văn hóa, xã hội, lịch sử…
- Dạng câu hỏi: 50 câu trắc nghiệm (25 câu đơn, 5 chùm câu hỏi).
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng đọc hiểu, phân tích văn bản, tư duy logic, giao tiếp và sáng tạo ngôn ngữ.
Phần tự chọn
Lựa chọn 1: Khoa học
- Thời gian: 60 phút
- Thang điểm: 50
- Nội dung: Chọn 3 trong 5 chủ đề (mỗi chủ đề 16-17 câu):
- Vật lý: Động học, năng lượng, dao động, sóng, điện từ…
- Hóa học: Bảng tuần hoàn, liên kết hóa học, hydrocarbon, polymer…
- Sinh học: Sinh học tế bào, di truyền, tiến hóa, sinh thái…
- Lịch sử: Lịch sử thế giới, Việt Nam cận đại, hội nhập quốc tế…
- Địa lý: Địa lý tự nhiên, kinh tế – xã hội Việt Nam và thế giới.
- Dạng câu hỏi: Trắc nghiệm và điền đáp án (ít nhất 3 câu điền đáp án cho Vật lý, Hóa học, Sinh học).
- Mục tiêu: Đánh giá năng lực khám phá, ứng dụng khoa học tự nhiên/x $>$ hội và tư duy sáng tạo.
Lựa chọn 2: Tiếng Anh
- Thời gian: 60 phút
- Thang điểm: 50
- Nội dung:
- Từ vựng, ngữ pháp, giao tiếp: 30 câu trắc nghiệm.
- Đọc hiểu: 15 câu (3 chùm, mỗi chùm 5 câu).
- Suy luận, giải quyết tình huống: 5 câu trắc nghiệm.
- Mục tiêu: Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp, đọc hiểu và giải quyết vấn đề.
3. Phương pháp tính điểm
- Tổng điểm: 150 (mỗi phần 50 điểm).
- Điểm dựa trên số câu đúng, độ khó và độ phân biệt của câu hỏi.
- Câu sai hoặc không trả lời không tính điểm.
- Bảng điểm gồm: điểm tổng và điểm từng phần.
4. Hình thức thi
- Thi trên máy tính tại phòng thi tiêu chuẩn.
5. Cách làm bài
- Trắc nghiệm: Chọn 1 đáp án đúng (A, B, C, D).
- Điền đáp án: Nhập kết quả vào ô trống (chỉ chỉnh sửa trong cùng phần trước khi hết giờ).
6. Chấm điểm
- Điểm được chấm tự động bằng phần mềm thi của ĐHQGHN.
Thông tin liên hệ
Trung tâm luyện thi Nguyễn Khuyến
- Địa chỉ: 504/51/14 Kinh Dương Vương, P. Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM
- Địa chỉ 2: Số 25 đường 49B, P. Tân Tạo, Q. Bình Tân, TP.HCM
- Email: groupunilife@gmail.com
- Zalo/Hotline: 0902.696.882 (Thầy Hải)
- Website: www.luyenthinguyenkhuyen.com

